Đáp ứng tiêu chuẩn SPS: Nâng sức cạnh tranh, giữ vững thị trường cho nông sản Việt

29/07/2026 08:00 - 36 lượt xem

Các tiêu chuẩn SPS của EU và Vương quốc Anh đang ngày càng khắt khe, mở rộng từ an toàn thực phẩm sang truy xuất nguồn gốc, số hóa và phát triển bền vững. Chủ động đáp ứng các yêu cầu này sẽ giúp nông sản Việt nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững thị trường và mở rộng xuất khẩu.

 

Việc thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đặc biệt là Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ireland (UKVFTA) đang tạo động lực quan trọng để nông sản, thực phẩm Việt Nam gia tăng hiện diện tại các thị trường có giá trị cao. Tuy nhiên, song hành với ưu đãi thuế quan là hệ thống hàng rào kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt, đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi từ tư duy đáp ứng quy định sang chủ động quản trị rủi ro và xây dựng chuỗi sản xuất bền vững.

 

EU và Vương quốc Anh hiện là hai thị trường xuất khẩu chiến lược của nông sản Việt Nam. Riêng năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản sang EU đạt 9,28 tỷ USD, cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn rất lớn. Tuy nhiên, đây cũng là những thị trường liên tục cập nhật các quy định mới về vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật (SPS), truy xuất nguồn gốc, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Điều này đồng nghĩa với việc lợi thế từ các FTA chỉ có thể được phát huy khi doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe.

 

Theo Văn phòng Thông báo và Điểm hỏi đáp quốc gia về Vệ sinh dịch tễ và Kiểm dịch động thực vật Việt Nam (Văn phòng SPS Việt Nam), trong 6 tháng đầu năm 2026, EU đã ban hành 74 thông báo SPS mới, tăng so với cùng kỳ năm trước, trong khi Vương quốc Anh ban hành 15 thông báo. Trên phạm vi toàn cầu, 166 thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã công bố 601 thông báo SPS chỉ trong nửa đầu năm, Điều này cho thấy xu hướng các nền kinh tế tăng cường sử dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm kiểm soát chất lượng hàng nhập khẩu và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

 

Một trong những thay đổi có tác động lớn nhất là việc EU tiếp tục siết chặt giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với nhiều hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật. Một số hoạt chất được hạ xuống mức chỉ từ 0,01-0,05 mg/kg, khiến doanh nghiệp buộc phải kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quy trình canh tác ngay từ vùng nguyên liệu. Trong khi đó, Vương quốc Anh có những quy định linh hoạt hơn ở một số nội dung, nhưng sự khác biệt về tiêu chuẩn giữa hai thị trường khiến doanh nghiệp không thể áp dụng một quy trình quản lý chung mà phải xây dựng hệ thống kiểm soát riêng cho từng thị trường xuất khẩu.

 

Không chỉ siết chặt tiêu chuẩn dư lượng, EU còn duy trì tần suất kiểm tra cao đối với một số mặt hàng. Trong 6 tháng đầu năm 2026, đậu bắp và ớt thuộc chi Capsicum bị kiểm tra với tần suất 50%, thanh long 30% và sầu riêng tươi hoặc ướp lạnh 20%. Đồng thời, EU tiếp tục áp dụng các quy định nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật, hiện chỉ có 5 loại quả gồm dứa, dừa, sầu riêng, chuối và chà là được miễn giấy chứng nhận kiểm dịch.

 

Đối với thủy sản, yêu cầu của EU không chỉ dừng ở chất lượng thành phẩm mà mở rộng sang kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất theo nguyên tắc “từ trang trại đến bàn ăn”. Đến năm 2026, Việt Nam có 510 cơ sở đủ điều kiện xuất khẩu sang EU và 617 cơ sở đủ điều kiện xuất khẩu sang Vương quốc Anh. Hàng hóa vào EU phải được cấp chứng thư y tế thông qua hệ thống điện tử TRACES NT, trong khi Vương quốc Anh áp dụng hệ thống BTOM với quy trình và biểu mẫu chứng nhận riêng.

 

Đáng chú ý, các quy định SPS hiện nay không còn chỉ tập trung vào an toàn thực phẩm mà đã mở rộng sang chuyển đổi số và phát triển bền vững. Theo lộ trình, từ tháng 1/2026, EU bắt đầu triển khai hệ thống điện tử ELAN đối với các thủ tục phi hải quan trong thương mại nông sản theo hình thức tự nguyện và sẽ áp dụng bắt buộc từ năm 2028 đối với các chứng từ thuộc phạm vi điều chỉnh. Cùng với đó là hàng loạt quy định mới như Quy định chống phá rừng của EU (EUDR), tiêu chuẩn báo cáo phát triển bền vững, quy định về bao bì và chất thải bao bì, hay Luật Thực thi quy định bao bì mới của Đức. Những yêu cầu này buộc doanh nghiệp phải minh bạch hóa dữ liệu, kiểm soát nguồn gốc nguyên liệu, giảm phát thải và thực hiện đầy đủ trách nhiệm môi trường trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

 

Theo đánh giá của Văn phòng SPS Việt Nam, sự thay đổi nhanh chóng của các quy định cho thấy doanh nghiệp cần chuyển mạnh từ tư duy xử lý khi xảy ra cảnh báo sang chủ động phòng ngừa rủi ro trước khi xuất khẩu. Điều đó đồng nghĩa với việc phải kiểm soát dư lượng ngay từ đầu vụ, tuân thủ nghiêm các mức giới hạn của EU và Vương quốc Anh, đặc biệt đối với các hoạt chất như profenofos, fenpropathrin, imazalil và mandipropamid. Đồng thời, doanh nghiệp cần duy trì dữ liệu tuân thủ ổn định, thực hiện kiểm nghiệm tại các phòng thử nghiệm được EU công nhận nhằm giảm thiểu nguy cơ bị cảnh báo hoặc trả hàng.

 

Bên cạnh việc kiểm soát chất lượng sản phẩm, các yêu cầu về ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc và vật liệu bao bì cũng ngày càng khắt khe. Doanh nghiệp cần rà soát toàn bộ thông tin về thành phần, phụ gia, chất gây dị ứng, phương pháp xử lý, nguồn gốc nguyên liệu cũng như chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chứng minh đối với các tuyên bố như “organic”, “natural” hay “vegan”. Đồng thời, cần kiểm soát chặt vật liệu tiếp xúc thực phẩm nhằm hạn chế nguy cơ thôi nhiễm Bisphenol A (BPA) từ bao bì.

 

Trong lĩnh vực kiểm dịch thực vật, việc giám sát sinh vật gây hại, đặc biệt là sâu đục trái cây có múi Citripestis sagittiferella trên bưởi tại Đồng bằng sông Cửu Long, cần được thực hiện thường xuyên. Doanh nghiệp cũng phải cập nhật kịp thời các yêu cầu về chứng thư kiểm dịch, xác định chính xác quốc gia thành viên EU nơi hàng hóa lưu thông để đáp ứng đúng quy định của từng thị trường và áp dụng tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất đối với sản phẩm phân phối tại nhiều quốc gia.

 

Để hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với các yêu cầu mới, Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường đề nghị Văn phòng SPS Việt Nam tiếp tục cập nhật kịp thời các biện pháp SPS của EU và Vương quốc Anh, xây dựng cơ sở dữ liệu và hệ thống cảnh báo sớm theo từng ngành hàng, ưu tiên các sản phẩm có nguy cơ cao như sầu riêng, thanh long, đậu bắp và ớt.

 

Cùng với đó, các đơn vị chuyên ngành thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần tăng cường quản lý việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại vùng trồng, kiểm soát rủi ro an toàn thực phẩm đối với thủy sản và thực phẩm chế biến, đồng thời hướng dẫn doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn, bao bì, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, chống mất rừng và phát triển bền vững. Các địa phương cần đẩy nhanh xây dựng vùng nguyên liệu, mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói đạt chuẩn và quản lý chặt vật tư đầu vào. Về phía doanh nghiệp, hợp tác xã và hiệp hội ngành hàng, cần chủ động cập nhật quy định mới, chuẩn bị dữ liệu điện tử để sẵn sàng đáp ứng hệ thống ELAN cũng như các yêu cầu về phát thải carbon và trách nhiệm môi trường.

 

Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu không ngừng nâng cao các hàng rào kỹ thuật, việc đáp ứng tiêu chuẩn SPS đã trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì và mở rộng thị phần xuất khẩu. Chủ động xây dựng chuỗi sản xuất minh bạch, kiểm soát chất lượng ngay từ vùng nguyên liệu, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, chuyển đổi số và phát triển bền vững sẽ giúp nông sản Việt nâng cao sức cạnh tranh, giữ vững thị trường EU và Vương quốc Anh, đồng thời tạo nền tảng cho tăng trưởng xuất khẩu bền vững trong những năm tới.

 

Nguồn: Tạp chí Kinh tế - Tài chính

Quảng cáo sản phẩm