Làm gì để xác định giữa được miễn và phải kiểm tra đối với thực phẩm nhập khẩu

31/07/2026 08:29 - 30 lượt xem

Hiện nay, không ít doanh nghiệp vẫn còn lúng túng trong việc xác định lô hàng nào phải kiểm tra, lô hàng nào được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu. Để giúp doanh nghiệp hiểu đúng quy định, áp dụng đúng chính sách và thông quan thuận lợi, phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính đã trao đổi với ông Vương Mạnh Hoàng, chuyên gia marketing và thị trường, Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số về những điểm cần lưu ý trong thực tiễn.

 

Phóng viên: Thời gian qua, nhiều doanh nghiệp lúng túng trong việc xác định lô hàng nào phải kiểm tra, lô hàng nào được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Theo ông, các doanh nghiệp cần phải làm gì để xác định rõ được vấn đề này, những vướng mắc nào cần tháo gỡ?

 

Ông Vương Mạnh Hoàng: Theo tôi, để tháo gỡ triệt để những vướng mắc này, điều quan trọng nhất là thống nhất cách xác định đối tượng phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Thực tế thời gian qua cho thấy, khó khăn của doanh nghiệp không nằm ở việc thiếu quy định pháp luật, mà chủ yếu xuất phát từ cách hiểu và cách áp dụng quy định chưa đồng nhất.

 

Nhiều doanh nghiệp lúng túng ngay từ bước đầu tiên là xác định lô hàng của mình có thuộc diện phải kiểm tra hay không. Có doanh nghiệp vì muốn bảo đảm an toàn pháp lý nên đăng ký kiểm tra đối với cả những lô hàng không thuộc diện bắt buộc, khiến phát sinh thêm thủ tục, chi phí và kéo dài thời gian thông quan. Ngược lại, cũng có trường hợp cho rằng, hàng hóa được miễn kiểm tra nhưng khi làm thủ tục lại phải bổ sung hồ sơ, điều chỉnh quy trình, ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng và kế hoạch sản xuất, kinh doanh.

 

Trong bối cảnh đó, ngày 20/7/2026, Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) đã có Công văn số 1391/ATTP-TP làm rõ tiêu chí xác định đối tượng phải kiểm tra, qua đó giúp doanh nghiệp biết chính xác khi nào phải thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm và khi nào được miễn, thay vì vận dụng theo nhiều cách hiểu khác nhau như trước đây.

 

Điểm đáng chú ý là văn bản này không chỉ dựa vào tên gọi hay chủng loại của sản phẩm, mà yêu cầu xem xét mục đích nhập khẩu và mục đích sử dụng thực tế của hàng hóa để xác định nghĩa vụ kiểm tra. Đây là cách tiếp cận phù hợp với nguyên tắc quản lý rủi ro, quản lý theo bản chất của hàng hóa và cũng là xu hướng đang được áp dụng trong nhiều lĩnh vực quản lý chuyên ngành.

 

Điều đó có nghĩa là, không phải mọi thực phẩm nhập khẩu đều mặc nhiên phải thực hiện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Việc kiểm tra chỉ áp dụng đối với đúng đối tượng mà pháp luật quy định, còn những trường hợp đáp ứng điều kiện miễn kiểm tra sẽ không phải thực hiện thủ tục này.

 

Sự phân định rõ ràng này giúp doanh nghiệp chủ động xác định nghĩa vụ của mình ngay từ khi xây dựng phương án nhập khẩu, chuẩn bị hồ sơ phù hợp với từng loại hàng hóa và từng mục đích sử dụng, thay vì phải xử lý phát sinh khi hàng đã về đến cửa khẩu.

 

Ở góc độ quản lý nhà nước, việc thống nhất tiêu chí áp dụng cũng góp phần hạn chế tình trạng mỗi nơi hiểu và thực hiện theo một cách khác nhau, qua đó nâng cao tính minh bạch và nhất quán trong quá trình thực thi.

 

Phóng viên: Vậy, đâu là những trường hợp bắt buộc phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu, thưa ông?

 

Ông Vương Mạnh Hoàng: Điều doanh nghiệp cần lưu ý là không phải mọi lô hàng có liên quan đến thực phẩm đều mặc nhiên thuộc diện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Muốn xác định đúng nghĩa vụ của mình, doanh nghiệp phải bắt đầu từ việc nhận diện đúng bản chất của hàng hóa và mục đích nhập khẩu.

 

Theo quy định, các thực phẩm, phụ gia thực phẩm, dụng cụ chứa đựng thực phẩm và vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm có tên trong Danh mục ban hành kèm theo Thông tư số 15/2024/TT-BYT sẽ thuộc diện kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu, trừ các trường hợp được miễn theo quy định.

 

Chẳng hạn, thực phẩm bổ sung, các phụ gia thực phẩm như curcumin, natri benzoat, kali sorbat, acid citric, lecithin... khi được nhập khẩu để sử dụng trong sản xuất, chế biến thực phẩm hoặc lưu thông trên thị trường đều thuộc diện phải thực hiện kiểm tra theo quy định.

 

Tuy nhiên, trên thực tế, đây cũng là nội dung khiến nhiều doanh nghiệp dễ nhầm lẫn. Đơn cử, acid citric có thể được sử dụng làm chất điều chỉnh độ axit trong thực phẩm, nhưng cũng được nhập khẩu để phục vụ sản xuất mỹ phẩm hoặc một số ngành công nghiệp khác.

 

Tương tự, curcumin có thể là phụ gia tạo màu trong thực phẩm nhưng cũng được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất dược phẩm hoặc mỹ phẩm; lecithin có thể dùng trong chế biến thực phẩm hoặc trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, dược phẩm. Nếu các sản phẩm này không được nhập khẩu để sử dụng làm thực phẩm, phụ gia thực phẩm hoặc chất hỗ trợ chế biến thực phẩm thì không thuộc đối tượng phải kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm.

 

Điều đó cho thấy, tiêu chí quyết định không chỉ là tên hàng hay mã HS, mà quan trọng hơn là mục đích sử dụng thực tế của sản phẩm. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu kỹ thuật, hợp đồng, catalogue, hồ sơ thể hiện rõ công dụng và mục đích nhập khẩu để cơ quan quản lý có căn cứ xác định đúng đối tượng áp dụng ngay từ đầu.

 

Tôi cho rằng, cách làm này vừa bảo đảm mục tiêu kiểm soát an toàn thực phẩm, vừa giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian thông quan và tạo thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu theo đúng tinh thần quản lý rủi ro.

 

 

Phóng viên: Nhiều doanh nghiệp cho rằng, hàng hóa nhập khẩu để sản xuất hoặc gia công sẽ đương nhiên được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm. Cách hiểu này đã đầy đủ hay chưa, thưa ông?

 

Ông Vương Mạnh Hoàng: Doanh nghiệp cần hiểu đúng là “miễn kiểm tra” không đồng nghĩa với “không phải tuân thủ quy định”. Đây là cơ chế miễn có điều kiện, được thiết kế trên nguyên tắc quản lý rủi ro nhằm vừa tạo thuận lợi cho hoạt động sản xuất, xuất khẩu, vừa vẫn bảo đảm yêu cầu kiểm soát an toàn thực phẩm.

 

Theo quy định hiện hành, một số trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu. Chẳng hạn, phụ gia thực phẩm như: acid citric, lecithin, kali sorbat; nguyên liệu thực phẩm; hoặc thực phẩm bổ sung được nhập khẩu chỉ để gia công hàng xuất khẩu hoặc phục vụ sản xuất nội bộ của doanh nghiệp, không đưa ra lưu thông trên thị trường trong nước, sẽ không phải thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm và được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm khi nhập khẩu. Tuy nhiên, quy định này không áp dụng đối với các sản phẩm đang có cảnh báo về an toàn thực phẩm.

 

Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ ghi nhớ rằng hàng hóa của mình “được miễn”, nhưng lại bỏ qua các điều kiện kèm theo. Ví dụ, một doanh nghiệp nhập khẩu lecithin để sản xuất bánh kẹo xuất khẩu sẽ thuộc trường hợp được miễn theo quy định, nhưng nếu cùng loại nguyên liệu này được nhập khẩu để sản xuất sản phẩm tiêu thụ trong nước thì doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ các thủ tục theo quy định.

 

Tương tự, acid citric hoặc kali sorbat nhập khẩu làm nguyên liệu chế biến thực phẩm xuất khẩu sẽ được áp dụng cơ chế miễn, nhưng nếu phục vụ sản xuất hàng bán trong nước thì không thể áp dụng theo cách hiểu này. Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến tên hàng mà phải xác định rõ mục đích sử dụng cuối cùng của lô hàng.

 

Điểm thuận lợi là sau khi đã được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm, các lô hàng nhập khẩu tiếp theo của cùng sản phẩm sẽ được miễn kiểm tra nhà nước về an toàn thực phẩm, trừ trường hợp sản phẩm phát sinh cảnh báo về an toàn thực phẩm. Cơ chế này giúp doanh nghiệp không phải lặp lại cùng một quy trình đối với những sản phẩm đã được thẩm định đầy đủ, qua đó tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí.

 

Phóng viên: Thực tế hoạt động nhập khẩu cho thấy, không ít doanh nghiệp gặp khó trong việc xác định mã số hàng hóa. Nội dung này ảnh hưởng như thế nào đến quá trình kiểm tra, thưa ông?

 

Ông Vương Mạnh Hoàng: Trong thương mại quốc tế, mã số hàng hóa không chỉ quyết định thuế suất mà còn xác định hàng hóa có thuộc diện quản lý chuyên ngành hay không. Chỉ cần phân loại sai mã HS, doanh nghiệp có thể áp dụng sai quy trình kiểm tra, dẫn đến kéo dài thời gian thông quan hoặc phát sinh chi phí không đáng có.

 

Từng có trường hợp doanh nghiệp mất hàng tuần chỉ để xử lý vướng mắc liên quan đến việc phân loại hàng hóa. Điều đáng tiếc là phần lớn đều có thể tránh được nếu doanh nghiệp chủ động trao đổi với cơ quan Hải quan ngay từ đầu.

 

Chính vì vậy, việc Cục An toàn thực phẩm khuyến nghị doanh nghiệp liên hệ cơ quan Hải quan khi có khác biệt hoặc chưa thống nhất về mã số hàng hóa là rất cần thiết.

 

Doanh nghiệp cũng không nên chờ đến khi hàng cập cảng mới rà soát hồ sơ. Việc chuẩn bị trước các tài liệu kỹ thuật, catalogue sản phẩm, mô tả công dụng và hồ sơ pháp lý sẽ giúp quá trình xác định mã HS thuận lợi hơn. Đây là bước chuẩn bị nhỏ nhưng lại quyết định rất lớn đến tiến độ thông quan của cả lô hàng.

 

Phóng viên: Ông có khuyến nghị gì đối với doanh nghiệp cũng như các cơ quan, tổ chức liên quan để tạo thuận lợi cho hoạt động nhập khẩu?

 

Ông Vương Mạnh Hoàng: Đối với doanh nghiệp, cần chủ động nghiên cứu kỹ Thông tư số 15/2024/TT-BYT, Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn mới trước khi ký hợp đồng nhập khẩu. Việc rà soát mục đích sử dụng của sản phẩm, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ công bố, kiểm nghiệm và chứng nhận liên quan ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tối đa phát sinh trong quá trình làm thủ tục.

 

Đối với các đơn vị tư vấn, đại lý hải quan và doanh nghiệp logistics cần thường xuyên cập nhật quy định để tư vấn đúng cho khách hàng. Chỉ một hướng dẫn chưa chính xác cũng có thể khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian, chi phí và cơ hội kinh doanh.

 

Về phía cơ quan quản lý, cụ thể là các cơ quan chuyên ngành và Hải quan cần tiếp tục tăng cường phối hợp, thống nhất cách hiểu, đồng thời đẩy mạnh phổ biến quy định tới cộng đồng doanh nghiệp thông qua các hội nghị, tài liệu hướng dẫn và kênh hỗ trợ trực tuyến.

 

Khi doanh nghiệp hiểu đúng quy định và chuẩn bị đúng ngay từ đầu, hoạt động nhập khẩu sẽ thông suốt hơn, còn cơ quan quản lý cũng nâng cao hiệu quả kiểm soát theo đúng tinh thần quản lý rủi ro.

 

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

 

Nguồn: Tạp chí Kinh tế - Tài chính

Quảng cáo sản phẩm