CEPA tạo điều kiện để UAE trở thành cửa ngõ xuất khẩu chiến lược của Việt Nam

21/08/2026 01:13 - 24 lượt xem

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Việt Nam - UAE (CEPA) mở rộng cánh cửa để hàng hóa Việt Nam tiến vào Trung Đông, Bắc Phi và châu Phi, đồng thời tạo điều kiện để Các tiểu vương quốc Ả Rập (UAE) trở thành cửa ngõ xuất khẩu chiến lược. Tuy nhiên, để biến ưu đãi thuế quan thành lợi thế cạnh tranh, doanh nghiệp Việt phải nâng chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn và xây dựng thị trường dài hạn.

 

Quan hệ thương mại Việt Nam - UAE đang bước vào giai đoạn mới khi Hiệp định CEPA tạo thêm dư địa cho hàng hóa Việt Nam tiếp cận sâu hơn thị trường Trung Đông và các khu vực lân cận. Điểm khác biệt của CEPA không chỉ nằm ở cam kết cắt giảm thuế quan mà còn ở khả năng mở rộng kết nối thương mại, logistics, đầu tư và chuỗi cung ứng giữa hai nền kinh tế.

 

UAE được xem là một trong những trung tâm thương mại và logistics quan trọng nhất Trung Đông. Hệ thống cảng biển hiện đại, hàng không phát triển, các khu thương mại tự do cùng mạng lưới vận tải kết nối hơn 400 thành phố trên thế giới giúp quốc gia này giữ vai trò cửa ngõ trung chuyển hàng hóa tới 6 nước thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), cũng như các thị trường Trung Đông, Bắc Phi và Nam Á.

 

Theo cam kết tại CEPA, UAE sẽ xóa bỏ hoặc cắt giảm thuế quan đối với khoảng 95% số dòng thuế của Việt Nam, tương ứng 99% giá trị xuất khẩu sang UAE. Ở chiều ngược lại, Việt Nam cũng mở cửa đối với hơn 90% dòng thuế của UAE.

 

Đây là hiệp định thương mại tự do (FTA) đầu tiên giữa Việt Nam và một quốc gia Ả Rập, đồng thời thuộc nhóm FTA có tiêu chuẩn cao mà UAE ký kết trong quá trình mở rộng mạng lưới thương mại toàn cầu. Vì vậy, tác động của CEPA được kỳ vọng không dừng ở gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu mà còn thúc đẩy đầu tư, dịch vụ, logistics và kết nối chuỗi cung ứng.

 

Thực tế thương mại song phương cho thấy UAE đang giữ vị trí ngày càng quan trọng đối với Việt Nam tại Trung Đông. Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - UAE đạt 3,16 tỷ USD, tăng 0,2% so với cùng kỳ năm 2025. UAE tiếp tục là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại khu vực này.

 

UAE trở thành bệ phóng cho hàng Việt vào Trung Đông

 

Với doanh nghiệp Việt Nam, giá trị nổi bật của CEPA không chỉ là khả năng tiếp cận một thị trường có sức mua lớn mà còn nằm ở cơ hội UAE mang lại để mở rộng sang các thị trường GCC, Bắc Phi và Đông Phi.

 

Đây là lợi thế đáng chú ý trong bối cảnh các quốc gia GCC vẫn phụ thuộc tới 80-90% nhu cầu lương thực, thực phẩm vào nguồn cung nhập khẩu. Khoảng trống thị trường này tạo dư địa cho các mặt hàng có thế mạnh của Việt Nam như gạo, thủy sản, cà phê, hạt điều, rau quả và thực phẩm chế biến.

 

Tuy nhiên, nhu cầu nhập khẩu lớn song để hàng Việt chiếm lĩnh thị trường này. Kinh nghiệm từ quá trình thực thi các FTA cho thấy ưu đãi thuế quan chỉ tạo ra lợi thế ban đầu. Để biến mức thuế ưu đãi thành đơn hàng và thị phần bền vững, yếu tố quyết định vẫn là năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

 

Trong đó, chất lượng sản phẩm, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm, chứng nhận Halal và khả năng duy trì nguồn cung ổn định đang ngày càng trở thành những điều kiện quan trọng. Nếu chỉ dựa vào lợi thế giá, doanh nghiệp Việt Nam khó tạo được vị trí lâu dài trong một thị trường có yêu cầu ngày càng cao và sự cạnh tranh mạnh từ nhiều quốc gia xuất khẩu.

 

CEPA vì thế cần được nhìn nhận không đơn thuần là công cụ giảm thuế mà còn là động lực thúc đẩy doanh nghiệp thay đổi phương thức xuất khẩu. Từ sản xuất theo đơn hàng ngắn hạn, doanh nghiệp cần hướng tới xây dựng sản phẩm phù hợp thị trường, chuẩn hóa quy trình, nâng cao quản trị chất lượng và phát triển thương hiệu.

 

Chuyển từ lợi thế thuế quan sang năng lực cạnh tranh

 

Một lợi thế khác của UAE là vai trò trung tâm logistics và tái xuất hàng hóa của khu vực. Hàng hóa nhập khẩu vào UAE có thể được phân phối tiếp tới nhiều thị trường thông qua hệ thống cảng biển, hàng không và các khu thương mại tự do hiện đại.

 

Đây là cơ sở để doanh nghiệp Việt Nam tính toán lại chiến lược phân phối. Thay vì chỉ xuất khẩu từng lô hàng, doanh nghiệp có thể hợp tác với các nhà nhập khẩu, nhà phân phối khu vực hoặc nghiên cứu thiết lập kho hàng tại các khu thương mại tự do. Khi rút ngắn thời gian giao hàng và tăng khả năng đáp ứng đơn hàng, hàng Việt sẽ có điều kiện nâng cao mức độ hiện diện tại thị trường.

 

Đáng chú ý, khoảng 40-50% lượng hàng nhập khẩu vào UAE được tái xuất sang các thị trường khác. Cùng với cơ chế hải quan chung của GCC, đây là lợi thế quan trọng để UAE trở thành điểm trung chuyển chiến lược cho hàng hóa Việt Nam.

 

Tuy nhiên, lợi thế logistics cũng đi kèm rủi ro trong bối cảnh địa chính trị Trung Đông diễn biến phức tạp. Những biến động về tuyến vận tải, chi phí logistics và thời gian giao hàng có thể tác động trực tiếp tới khả năng thực hiện đơn hàng của doanh nghiệp.

 

Do đó, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy lựa chọn một tuyến vận tải tối ưu sang quản trị nhiều phương án vận chuyển, theo dõi hàng hóa theo từng chặng và thường xuyên rà soát các điều khoản trong hợp đồng logistics. Năng lực quản trị rủi ro sẽ ngày càng quan trọng khi doanh nghiệp mở rộng hoạt động tại những thị trường có khoảng cách địa lý xa và môi trường vận tải biến động.

 

Về dài hạn, CEPA mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam không chỉ bán hàng vào UAE mà còn tham gia sâu hơn vào mạng lưới phân phối và chuỗi cung ứng khu vực. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đồng bộ từ công nghệ, chất lượng, tiêu chuẩn, logistics đến thương hiệu và phát triển thị trường.

 

CEPA mở cửa ngõ UAE cho hàng hóa Việt Nam, nhưng để UAE thực sự trở thành bệ phóng vào Trung Đông, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào ưu đãi thuế quan. Nâng cao chất lượng, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, chủ động logistics và xây dựng chiến lược thị trường dài hạn sẽ quyết định khả năng chuyển cơ hội từ CEPA thành lợi thế cạnh tranh và tăng trưởng xuất khẩu bền vững.

 

Nguồn: Trang Nguyễn, Tạp chí Kinh tế - Tài chính

Quảng cáo sản phẩm