Vì sao nhiều sản phẩm đặc sản Việt Nam vẫn khó vươn xa?

14/09/2026 10:13 - 34 lượt xem

Có một nghịch lý với nhiều đặc sản Việt Nam, đó là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý về nguồn gốc, được pháp luật bảo hộ, nhưng bước vào hệ thống phân phối lớn và thị trường quốc tế không mấy dễ dàng. Khoảng cách này cho thấy, giá trị của chỉ dẫn địa lý không nằm ở việc một địa danh được ghi nhận, mà ở khả năng biến danh tiếng vùng đất thành sức cạnh tranh và doanh thu thực tế.

 

Khi câu chuyện vùng đất trở thành lợi thế cạnh tranh

 

Cả nước hiện có khoảng 130 chỉ dẫn địa lý, tập trung chủ yếu ở các nhóm trái cây, thủy sản và dược liệu. Sau khi được bảo hộ, một số sản phẩm đã ghi nhận mức tăng giá trị đáng kể: mật ong bạc hà Mèo Vạc tăng gấp đôi; cam Cao Phong, cam Vinh tăng hơn 50%; bưởi Phúc Trạch và nước mắm Phú Quốc tăng từ 30-50%. Đây là cơ sở để các đặc sản tiếp tục gia tăng giá trị và mở rộng thị trường, trong đó có xuất khẩu.

 

Thực tế tại vùng cam Cao Phong cho thấy, dư địa sản xuất hàng hóa khá lớn. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Phú Thọ, tại khu vực Hòa Bình cũ hiện có khoảng 9.080 ha cây ăn quả có múi, trong đó cam 3.390 ha, sản lượng 93.960 tấn; bưởi 5.690 ha, sản lượng 108.079 tấn. Riêng Cao Phong có 1.538 ha cam, sản lượng 48.988 tấn. Một số hợp tác xã đã tổ chức liên kết sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, tạo nền tảng nâng chất lượng và đáp ứng yêu cầu thị trường.

 

Với đặc sản bưởi Phúc Trạch, năm 2025, Hà Tĩnh có hơn 4.300 ha, sản lượng ước 40.000 tấn; riêng vùng thuộc chỉ dẫn địa lý đạt khoảng 2.700 ha, sản lượng 25.000 tấn. Sản xuất đang chuyển mạnh theo hướng nâng chất lượng, từ áp dụng quy trình thâm canh, thụ phấn bổ sung đến bao quả nhằm cải thiện tỷ lệ đậu, mẫu mã và chất lượng nông sản. Gần 15 ha đã được cấp chứng nhận hữu cơ hoặc đang chuyển đổi sang hữu cơ, mở thêm cơ hội tiếp cận phân khúc thị trường có yêu cầu cao.

 

Những vùng nguyên liệu quy mô lớn, cùng với chỉ dẫn địa lý và quy trình sản xuất ngày càng được chuẩn hóa, đang tạo tiền đề để đặc sản địa phương chuyển từ lợi thế vùng miền sang lợi thế xuất khẩu.

 

Tuy nhiên, với câu chuyện xuất khẩu, đây mới chỉ là điểm bắt đầu. Bà Hà Kiều Oanh, Phó trưởng Phòng Phát triển năng lực xúc tiến thương mại, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương) cho biết, bảo hộ chỉ dẫn địa lý mới là nền tảng.

 

Theo bà, để khai thác giá trị thương mại, sản phẩm phải đồng thời đáp ứng yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, nhận diện thương hiệu, bao bì và tiêu chuẩn của từng thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng khi hàng hóa bước ra khỏi thị trường nội địa.

 

“Một địa danh có thể tạo niềm tin ban đầu, nhưng nhà nhập khẩu sẽ không mua chỉ vì sản phẩm mang tên một vùng đất. Họ cần biết hàng hóa có ổn định về chất lượng hay không, nguồn cung có đủ không, truy xuất có minh bạch không và doanh nghiệp có khả năng giao hàng lâu dài hay không”, bà Hà Kiều Oanh chia sẻ.

 

Ông Đào Đức Huấn, Trưởng phòng Quản lý OCOP và Du lịch nông thôn, Văn phòng Điều phối Trung ương Chương trình Mục tiêu quốc gia, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho rằng, chỉ dẫn địa lý giúp xác lập danh tiếng, nguồn gốc và quyền bảo hộ cho sản phẩm của cộng đồng, song không thể thay thế thương hiệu doanh nghiệp.

 

“Muốn xuất khẩu bền vững, lợi thế địa lý phải được chuyển hóa thành một sản phẩm thương mại hoàn chỉnh”, nhấn mạnh điều này, ông Huấn cho rằng: Giá trị lớn của chỉ dẫn địa lý nằm ở khả năng trả lời một câu hỏi ngày càng quan trọng của thị trường quốc tế: sản phẩm này đến từ đâu và điều gì làm nên sự khác biệt?

 

Kinh nghiệm thực tiễn tại Công ty TNHH Baka cho thấy rõ điều đó. Chỉ dẫn địa lý giúp doanh nghiệp chuyển từ xuất khẩu sản phẩm đại trà sang cạnh tranh bằng giá trị khác biệt. Với cà phê Baka, việc gắn sản phẩm với chỉ dẫn địa lý “Gia Lai” tạo ra câu chuyện riêng về nguồn gốc và chất lượng, qua đó nâng sức thuyết phục với nhà nhập khẩu.

 

Tại Mỹ, đối tác đặc biệt quan tâm đến chỉ dẫn địa lý và những giá trị gắn với vùng sản xuất. Khi doanh nghiệp chứng minh được nguồn gốc, đặc tính sản phẩm, việc kết nối với hệ thống siêu thị thuận lợi hơn. Tại Nhật Bản, yêu cầu còn chặt chẽ hơn, từ địa điểm, số vụ canh tác đến độ tuổi cây cà phê. Việc đáp ứng được những yêu cầu này giúp sản phẩm đi vào thị trường theo con đường chính ngạch.

 

Từ câu chuyện trên có thể thấy, chỉ dẫn địa lý không chỉ là một dấu hiệu trên bao bì. Nếu được khai thác tốt, nó trở thành một phần của câu chuyện thương hiệu và là cơ sở để doanh nghiệp giải thích với người mua quốc tế về nguồn gốc, chất lượng và sự khác biệt của hàng hóa.

 

Biến chỉ dẫn địa lý thành giá trị xuất khẩu

 

Thách thức lớn nhất không chỉ là bảo hộ, mà là biến danh tiếng vùng đất thành giá trị thương mại bền vững. Theo bà Hà Kiều Oanh, bốn điểm nghẽn chính hiện nay nằm ở tổ chức sản xuất, nhận diện thương hiệu, xúc tiến thương mại và năng lực của doanh nghiệp, hợp tác xã.

 

Nhiều đặc sản vẫn chủ yếu bán tươi hoặc sơ chế, khiến chất lượng và nguồn cung thiếu ổn định. Trong khi đó, chỉ dẫn địa lý chưa phải lúc nào cũng đi cùng thương hiệu mạnh; bao bì, truy xuất và câu chuyện sản phẩm còn hạn chế. Xúc tiến thương mại cũng cần chuyển từ tìm kiếm đơn hàng ngắn hạn sang xây dựng quan hệ và hợp đồng lâu dài với nhà nhập khẩu.

 

Thực tế tại vùng cam Cao Phong cho thấy, tái canh và tổ chức lại sản xuất là nền tảng để giữ thị trường. Sau sáp nhập, Phú Thọ có 15,3 nghìn ha cây có múi, gồm 11,7 nghìn ha bưởi và 3,6 nghìn ha cam. Đến năm 2030, tỉnh định hướng duy trì khoảng 15,4 nghìn ha, đồng thời tập trung tái canh diện tích già cỗi, phát triển vùng sản xuất an toàn, có mã số vùng trồng, tăng sơ chế, chế biến và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.

 

Tại Cao Phong, hạ tầng vùng trồng, hệ thống nhà lưới cung cấp cây giống sạch bệnh và chính sách hỗ trợ tái canh đang tạo nền tảng cho một chu kỳ sản xuất mới. Niên vụ 2022-2023, hàng chục tấn cam Cao Phong đã xuất khẩu sang Anh; các mẫu kiểm nghiệm với hơn 800 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật đều đáp ứng tiêu chuẩn của Anh và EU.

 

Tuy nhiên, để từ một vài lô hàng thành công chuyển thành thị trường xuất khẩu ổn định, bài toán tổ chức sản xuất phải tiếp tục được giải quyết. Các hợp tác xã cần trở thành đầu mối liên kết hộ dân, doanh nghiệp phải tham gia sâu hơn vào vùng nguyên liệu, còn người sản xuất phải tuân thủ thống nhất quy trình. Với các sản phẩm tươi như cam, bưởi, yêu cầu này càng quan trọng bởi chỉ cần chất lượng không đồng đều hoặc nguồn cung không ổn định, nhà nhập khẩu rất khó duy trì đơn hàng dài hạn.

 

Một điểm nghẽn khác nằm ở nhận diện thương hiệu. Chỉ dẫn địa lý xác lập nguồn gốc và danh tiếng của sản phẩm, nhưng không đồng nghĩa với việc thương hiệu đã đủ mạnh. Bao bì, nhãn mác, câu chuyện về vùng đất, phương thức sản xuất và những giá trị văn hóa phía sau sản phẩm vẫn cần được đầu tư chuyên nghiệp hơn. Người tiêu dùng quốc tế không chỉ cần biết sản phẩm đến từ đâu, mà còn muốn biết sản phẩm đó khác gì, chất lượng ra sao và vì sao họ nên trả mức giá cao hơn.

 

Theo các chuyên gia, đây là hướng đi cần nhân rộng: chỉ dẫn địa lý phải gắn với vùng nguyên liệu chuẩn hóa, hợp tác xã đủ năng lực, doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi và hệ thống truy xuất minh bạch. Cùng với đó, cần nâng năng lực nghiên cứu thị trường, marketing, ngoại ngữ, thương mại điện tử và ứng dụng công nghệ mới để duy trì quan hệ với người mua.

 

Suy cho cùng, thước đo của một chỉ dẫn địa lý không nằm ở số lượng sản phẩm được bảo hộ, mà ở khả năng bán được giá tốt hơn, vào được thị trường khó hơn và duy trì đơn hàng lâu dài. Chỉ dẫn địa lý có thể mở cửa, nhưng chất lượng, thương hiệu và năng lực cung ứng mới quyết định hàng Việt có đi xa được hay không.

 

Theo bà Oanh, các chủ thể cần duy trì kết nối với người mua sau giao dịch để hướng tới những hợp đồng ổn định. Đồng thời, năng lực nghiên cứu thị trường, marketing, ngoại ngữ, thương mại điện tử và ứng dụng trí tuệ nhân tạo cũng cần được nâng lên.

 

Và như vậy, câu chuyện của chỉ dẫn địa lý trong xuất khẩu không nên dừng ở việc có thêm bao nhiêu sản phẩm được bảo hộ, mà phải làm sao trả lời được câu hỏi: bao nhiêu sản phẩm thực sự tạo được thị trường và giữ được giá trị tại thị trường đó?

 

Đích đến cuối cùng không phải là thêm một dòng chữ chỉ dẫn địa lý trên bao bì. Đó phải là khả năng bán hàng với giá tốt hơn, vào được thị trường khó hơn và duy trì được đơn hàng lâu dài.

 

Nói cách khác, chỉ dẫn địa lý có thể mở cửa, nhưng chính chất lượng, thương hiệu và năng lực cung ứng mới quyết định hàng Việt có bước qua được cánh cửa xuất khẩu hay không. Khi lợi thế của vùng đất được chuyển thành lợi thế thương mại và phần giá trị gia tăng được giữ lại nhiều hơn cho người sản xuất, lúc đó chỉ dẫn địa lý mới thực sự trở thành một tài sản xuất khẩu của Việt Nam.

 

Nguồn: Ngô Kiến, Tạp chí Kinh tế - Tài chính

Quảng cáo sản phẩm