Xuất khẩu sang Hoa Kỳ, châu Âu: Cơ hội lớn, áp lực không nhỏ
15/04/2026 08:37
Sản phẩm “Made in Vietnam” đang gia tăng sự hiện diện tại các thị trường lớn như: Hoa Kỳ và châu Âu, mở ra cơ hội bứt phá cho doanh nghiệp xuất khẩu. Tuy nhiên, phía sau đà tăng trưởng là những điểm nghẽn về nội địa hóa, năng suất, logistics và minh bạch xuất xứ. Phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Ngọc Linh, Trưởng ban Đào tạo xuất khẩu (Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số) về lợi thế, thách thức và hướng đi mới của hàng Việt tại Hoa Kỳ, châu Âu.
Thưa ông, thời gian gần đây, sản phẩm “Made in Vietnam” xuất hiện ngày càng nhiều tại các thị trường lớn như: Hoa Kỳ và châu Âu, ông đánh giá thế nào về xu hướng này?
Theo tôi, đây là một tín hiệu tích cực. Hàng “Made in Vietnam” đang ngày càng hiện diện nhiều hơn tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ và châu Âu. Quan trọng hơn, sự gia tăng này không chỉ mang tính nhất thời mà phản ánh việc Việt Nam đang dần khẳng định vị trí rõ ràng hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Các số liệu cho thấy bức tranh khá rõ ràng. Dệt may năm 2025 đạt khoảng 46 tỷ USD, tăng khoảng 5%. Riêng thị trường Hoa Kỳ hơn 18 tỷ USD, tăng gần 10%.
Trong quý I/2026, số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố cho thấy, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 39 tỷ USD.
Tính chung 3 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 249,5 tỷ USD, tăng 23% so với cùng kỳ năm trước; trong đó xuất khẩu đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1%.
Xuất siêu sang Hoa Kỳ đạt 33,9 tỷ USD tăng 24,2% so với cùng kỳ năm 2025; xuất siêu sang EU 10,6 tỷ USD, tăng 6,6% so với cùng kỳ năm 2025. Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn, đây là mức tăng trưởng đáng ghi nhận.
Điểm đáng chú ý là doanh nghiệp không chỉ duy trì được đơn hàng mà còn mở rộng thị phần tại một thị trường vốn rất cạnh tranh. Việc hàng dệt may Việt Nam đã có mặt tại gần 140 thị trường cũng cho thấy khả năng đa dạng hóa đang được cải thiện, giảm dần sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn như trước.
So với 5-10 năm trước, chất lượng tăng trưởng đã có sự thay đổi rõ rệt. Doanh nghiệp Việt không còn chỉ cạnh tranh bằng giá rẻ mà đã dần đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn kỹ thuật, tiến độ giao hàng và thậm chí tham gia vào một số khâu như thiết kế, phát triển sản phẩm. Dù chưa phải là bước đột phá, nhưng đây là nền tảng quan trọng để tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Tuy vậy, cũng cần nhìn nhận rằng Việt Nam vẫn đang phần nào đi theo xu hướng thị trường thay vì tự tạo ra lợi thế riêng. Tăng trưởng hiện tại còn phụ thuộc khá lớn vào làn sóng dịch chuyển đơn hàng.
Hiện Việt Nam đang đi đúng hướng. Nếu tận dụng tốt giai đoạn này để nâng cao năng lực cốt lõi, thì cơ hội hiện tại hoàn toàn có thể trở thành lợi thế bền vững tại các thị trường lớn trong tương lai.
Tuy nhiên, đi cùng với tăng trưởng là những thách thức, theo ông, thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam hiện nay là gì?
Nếu phải chỉ ra thách thức lớn nhất, tôi vẫn cho rằng câu chuyện nội địa hóa là then chốt. Đây chính là nút thắt mang tính nền tảng.
Ở những ngành như dệt may hay da giày, mức độ phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu vẫn còn cao. Có những phân khúc tỷ lệ này lên tới 50-60%, thậm chí hơn. Vì vậy, dù kim ngạch xuất khẩu lớn, phần giá trị thực sự giữ lại trong nước vẫn chưa tương xứng.
Dẫu vậy, đã xuất hiện những tín hiệu tích cực. Một số doanh nghiệp bắt đầu đầu tư vào các khâu như sợi, dệt, nhuộm nhằm tận dụng Hiệp định thương mại tự do với Liên minh châu Âu (EU). Số lượng chưa nhiều, nhưng đây là những bước đi mang tính nền tảng.
Câu chuyện không chỉ nằm ở giá trị gia tăng mà còn ở mức độ chủ động. Khi nguồn đầu vào còn phụ thuộc, chỉ cần chuỗi cung ứng toàn cầu biến động là doanh nghiệp lập tức bị ảnh hưởng. Những đợt gián đoạn logistics hay khủng hoảng năng lượng vừa qua là minh chứng rõ ràng.
Bên cạnh đó, các thị trường lớn ngày càng siết chặt quy tắc xuất xứ. Nếu không nâng được tỷ lệ nội địa hóa, nguy cơ mất ưu đãi thuế là hoàn toàn hiện hữu, không còn là cảnh báo xa.
Về năng suất lao động, đây là điểm cần nhìn nhận thẳng thắn nhưng không quá bi quan. Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với nhiều quốc gia trong khu vực và các đối thủ cạnh tranh.
Trong khi đó, bài toán logistics và tuân thủ xuất xứ ngày càng trở nên phức tạp. Chi phí logistics của Việt Nam hiện nay vẫn ở mức khoảng 16-18% GDP, cao hơn đáng kể so với trung bình thế giới. Đồng thời, EU đang triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), kéo theo yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe.
Áp lực là có thật nhưng nếu nhìn theo hướng tích cực, chính những yêu cầu này đang buộc doanh nghiệp phải vận hành bài bản hơn, minh bạch hơn và từng bước nâng cấp hệ thống.
Những thách thức này không thể giải quyết trong ngắn hạn. Doanh nghiệp nào sớm xử lý được bài toán nội địa hóa, nâng cao năng suất và chuẩn hóa chuỗi cung ứng sẽ gần như nắm chắc lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Trước những thách thức đó, nhiều ý kiến cho rằng doanh nghiệp Việt cần chuyển đổi mô hình kinh doanh, quan điểm của ông thì sao?
Tôi đồng tình với quan điểm này, đây không còn là câu chuyện “nhận thức rồi để đó”, mà nếu muốn phát triển bền vững, doanh nghiệp buộc phải thay đổi và hành động thực chất.
Mô hình gia công (OEM) từng là động lực giúp xuất khẩu Việt Nam tăng trưởng nhanh trong nhiều năm, đặc biệt ở các ngành như dệt may và da giày. Tuy nhiên, dư địa của mô hình này đang dần thu hẹp. Biên lợi nhuận thấp, phụ thuộc lớn vào đơn hàng và luôn đối mặt với nguy cơ bị thay thế bởi các thị trường có chi phí rẻ hơn. Nếu tiếp tục đi theo lối cũ, rất khó để tiến xa hơn.
Dẫu vậy, chuyển đổi không đồng nghĩa với việc từ bỏ gia công ngay lập tức, mà là nâng cấp theo lộ trình. Từ OEM theo yêu cầu tiến lên tự thiết kế, đồng phát triển sản phẩm (ODM), rồi xây dựng thương hiệu và tự bán ra thị trường (OBM), tức là từng bước tham gia vào khâu thiết kế, phát triển sản phẩm và xa hơn là xây dựng thương hiệu riêng. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần mở rộng vai trò sang khâu phân phối, thay vì chỉ dừng lại ở sản xuất.
Trong bối cảnh đó, thương mại điện tử xuyên biên giới mở ra một cơ hội rõ ràng. Quy mô thị trường toàn cầu đã vượt 5.000 tỷ USD và vẫn tiếp tục tăng trưởng mạnh. Việc doanh nghiệp Việt có thể tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng tại Hoa Kỳ hay châu Âu thông qua các nền tảng số là một bước thay đổi lớn so với trước đây, khi phải phụ thuộc vào nhiều tầng trung gian.
Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng tận dụng tốt cơ hội này. Không ít doanh nghiệp vẫn tiếp cận theo kiểu thử nghiệm, thiếu chiến lược rõ ràng, dẫn đến hiệu quả thấp rồi nhanh chóng bỏ cuộc.
Chuyển đổi mô hình gần như là con đường tất yếu. Tuy nhiên, đó không phải là một bước nhảy đột ngột mà là quá trình tích lũy. Doanh nghiệp nào đi từng bước vững chắc, vừa duy trì được năng lực sản xuất, vừa phát triển thương hiệu và kênh phân phối sẽ có cơ hội tạo ra bứt phá thực sự trong giai đoạn tới.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, cơ hội nào đang mở ra cho hàng Việt tại các thị trường lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ và châu Âu, thưa ông?
Tôi cho rằng, cơ hội hiện nay khá rõ ràng, thậm chí thuận lợi hơn so với vài năm trước, đặc biệt với những ngành đã có nền tảng xuất khẩu bền vững, đáp ứng tốt tiêu chuẩn quốc tế và chủ động được nguồn nguyên liệu. Ngành gỗ là một ví dụ tiêu biểu.
Hiện hơn 80% nguyên liệu của ngành đến từ nguồn trong nước, đây là lợi thế lớn mà không nhiều quốc gia có được. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn về chi phí, tiến độ sản xuất, và quan trọng nhất là đáp ứng các quy tắc xuất xứ.
Trong bối cảnh Hoa Kỳ và châu Âu ngày càng siết chặt truy xuất nguồn gốc và chống gian lận thương mại, lợi thế này không chỉ giúp duy trì đơn hàng mà còn giảm rủi ro và tạo nền tảng phát triển bền vững.
Một điểm đáng chú ý khác là các doanh nghiệp gỗ Việt đã quen với môi trường B2B quốc tế. Họ hiểu tiêu chuẩn, nắm rõ quy trình và đã có sẵn thị trường. Đây là bệ đỡ quan trọng để tiến xa hơn như tham gia sâu vào khâu phân phối hoặc từng bước chuyển sang mô hình B2C. Khi tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng, câu chuyện không chỉ dừng ở doanh thu mà còn mở ra dư địa lớn về biên lợi nhuận và xây dựng thương hiệu.
Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhà nhập khẩu hay các chuỗi bán lẻ nước ngoài, doanh nghiệp có thể tiếp cận trực tiếp khách hàng tại Hoa Kỳ và châu Âu thông qua thương mại điện tử. Quan trọng hơn, đây là cơ hội để hiểu rõ người tiêu dùng của mình, những yếu tố trước đây thường bị che khuất bởi nhiều tầng trung gian.
Cơ hội không chỉ nằm ở việc bán được nhiều hơn, mà là khả năng bước lên một nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị. Với những ngành như gỗ, nếu đi đúng hướng, hoàn toàn có thể chuyển từ vị thế gia công sang chủ động nắm giữ thị trường của mình.
Vậy, theo ông, đâu là điều kiện then chốt để “Made in Vietnam” không chỉ tăng hiện diện mà còn nâng tầm thương hiệu trên thị trường quốc tế?
Tôi cho rằng để “Made in Vietnam” không chỉ hiện diện nhiều hơn mà còn nâng tầm về thương hiệu, sẽ không có một yếu tố đơn lẻ nào quyết định. Vấn đề nằm ở việc triển khai có đồng bộ và đủ kiên định hay không.
Trước hết vẫn là câu chuyện minh bạch và tiêu chuẩn. Ở những thị trường như Hoa Kỳ hay châu Âu, người mua không chỉ quan tâm sản phẩm có tốt hay không, mà còn chú ý đến cách sản phẩm được tạo ra. Truy xuất nguồn gốc gần như đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Doanh nghiệp nào có thể minh bạch toàn bộ chuỗi sản xuất mới có cơ hội tham gia vào các hệ thống phân phối lớn, và quan trọng hơn là duy trì được niềm tin lâu dài.
Các chứng nhận như ISO, GlobalGAP hay các tiêu chuẩn ESG thực chất là “ngôn ngữ chung” khi làm việc với thị trường quốc tế. Tín hiệu tích cực là ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt đã làm quen và đáp ứng được các tiêu chuẩn này, đặc biệt trong các ngành xuất khẩu chủ lực. Đây là bước chuyển quan trọng nếu muốn đi xa hơn, từ gia công sang xây dựng thương hiệu riêng.
Logistics cũng là một mắt xích không thể xem nhẹ. Dù chi phí của Việt Nam vẫn còn cao nhưng đang dần cải thiện nhờ đầu tư hạ tầng và ứng dụng công nghệ. Trong thương mại quốc tế, khả năng giao hàng đúng hạn và ổn định nhiều khi quyết định việc có giữ được khách hàng hay không. Uy tín được tích lũy từ chính những yếu tố vận hành như vậy, chứ không chỉ nằm ở mức giá.
Một khía cạnh khác thường bị bỏ qua là câu chuyện sản phẩm. Ở các thị trường phát triển, người tiêu dùng không chỉ mua một món hàng, mà còn quan tâm đến giá trị đằng sau nó. Nếu doanh nghiệp vừa đảm bảo chất lượng, vừa minh bạch, đồng thời kể được câu chuyện về nguồn gốc, văn hóa hay yếu tố bền vững, thì thương hiệu sẽ dần tạo được dấu ấn riêng, thay vì chỉ đứng sau nhãn của đối tác.
Nâng tầm “Made in Vietnam” không có con đường tắt. Việt Nam đang đi đúng hướng, nhưng mới ở giai đoạn đầu. Nếu duy trì được sự đồng bộ này trong những năm tới, hàng Việt không chỉ dừng ở mức được chấp nhận, mà có thể trở thành lựa chọn chủ động của người tiêu dùng trên thị trường toàn cầu.
Nguồn: Tạp chí Kinh tế - Tài chính
Các tin khác
- Điều chỉnh thuế xuất khẩu khoáng sản, kim loại (10/06/2026)
- Mỹ bất ngờ đưa Việt Nam vào nhóm chịu mức thuế cao nhất, xuất khẩu tỷ USD sẽ bị ảnh hưởng ra sao? (10/06/2026)
- Năng lực tự chủ kinh tế nhìn từ hiện tượng nhập siêu công nghệ (10/06/2026)
- ‘Cơn sóng ngầm’ bao bì: Biến số mới định hình đơn hàng xuất khẩu nông sản (10/06/2026)
- Cục PVTM tiếp nhận hồ sơ đầy đủ, hợp lệ yêu cầu điều tra áp dụng biện pháp CBPG đối với sản phẩm thanh thép dự ứng lực có xuất xứ từ Trung Quốc (10/06/2026)
Trang chủ
