18 nhóm hàng doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang Trung Quốc cần lưu ý

12/06/2026 12:56 - 87 lượt xem

Trung Quốc đang siết chặt quản lý doanh nghiệp thực phẩm nước ngoài thông qua hệ thống CIFER (nền tảng đăng ký trực tuyến chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc), trong đó 18 nhóm thực phẩm không được tự đăng ký mà phải thông qua cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu. Theo ông Vương Mạnh Hoàng, chuyên gia marketing và thị trường, Viện Phát triển bền vững và Kinh tế số, việc nắm rõ quy trình đăng ký là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp duy trì hoạt động xuất khẩu vào thị trường hơn 1,4 tỷ dân trong bối cảnh các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và giám sát chuỗi cung ứng ngày càng được siết chặt.

Phóng viên: Xin ông cho biết, hiện Trung Quốc đang quản lý hàng thực phẩm từ nước ngoài xuất khẩu vào thị trường này theo cơ chế nào?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Trung Quốc hiện là một trong những thị trường nhập khẩu thực phẩm lớn nhất thế giới, đồng thời cũng là thị trường có yêu cầu quản lý ngày càng chặt chẽ đối với doanh nghiệp nước ngoài.

Theo quy định của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC), nhiều nhóm thực phẩm doanh nghiệp không còn được tự đăng ký trực tiếp mà phải thông qua cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu.

Điểm cốt lõi mà doanh nghiệp cần lưu ý là Trung Quốc không áp dụng một cơ chế đăng ký chung cho tất cả doanh nghiệp thực phẩm nước ngoài.

Theo quy định hiện hành của GACC, doanh nghiệp được chia thành hai nhóm. Nhóm thứ nhất là các doanh nghiệp thuộc ngành hàng có mức độ quản lý cao, phải được cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu thẩm định và đề xuất đăng ký với phía Trung Quốc. Nhóm thứ hai là các doanh nghiệp được phép tự đăng ký trực tiếp trên hệ thống CIFER.

Sự phân loại này phản ánh xu hướng quản lý hiện đại của Trung Quốc, tức không chỉ đánh giá sản phẩm cuối cùng mà còn xem xét năng lực giám sát an toàn thực phẩm của quốc gia xuất khẩu. Nói cách khác, cơ quan quản lý Trung Quốc quan tâm đồng thời đến doanh nghiệp, hệ thống kiểm soát chất lượng và cơ chế quản lý nhà nước tại nước xuất khẩu.

Do đó, trước khi chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định chính xác sản phẩm của mình thuộc nhóm nào. Đây là bước đầu tiên nhưng có ý nghĩa quyết định đối với tiến độ và hiệu quả của toàn bộ quá trình đăng ký.

Phóng viên: Những ngành hàng nào đang thuộc diện quản lý chặt chẽ và không được tự đăng ký với GACC, thưa ông?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Theo hướng dẫn của hệ thống CIFER, hiện có 18 nhóm thực phẩm nhập khẩu bắt buộc phải được cơ quan có thẩm quyền của quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất khẩu đề xuất đăng ký với GACC.

Danh mục này bao gồm: thịt và sản phẩm thịt; ruột sấy dùng làm vỏ xúc xích; tổ yến và sản phẩm từ tổ yến; sản phẩm từ ong; trứng và sản phẩm trứng; dầu mỡ thực phẩm; mỳ và bánh có nhân; ngũ cốc dùng làm thực phẩm; sản phẩm công nghiệp từ bột ngũ cốc và mạch nha; rau tươi, rau sấy khô và đậu khô; các loại hạt và hạt giống; quả khô; thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm sữa; thủy sản; gia vị; hạt cà phê và hạt ca cao chưa rang.

Đây đều là những nhóm hàng có vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu nông sản, thực phẩm của Việt Nam sang Trung Quốc. Nhiều ngành hàng chủ lực như thủy sản, tổ yến, cà phê, hạt điều, rau quả chế biến hay thực phẩm dinh dưỡng đều nằm trong phạm vi điều chỉnh của cơ chế này.

Điều đó cho thấy việc tuân thủ quy định đăng ký không đơn thuần là yêu cầu hành chính mà đã trở thành một phần của năng lực cạnh tranh khi tham gia thị trường Trung Quốc.

Ngược lại, đối với các nhóm thực phẩm không thuộc danh mục 18 nhóm nêu trên, doanh nghiệp có thể thực hiện đăng ký trực tiếp với GACC thông qua hệ thống CIFER theo quy trình tự đăng ký.

Phóng viên: Nhiều doanh nghiệp phản ánh việc đăng ký trên CIFER tương đối phức tạp. Theo ông, đâu là những khó khăn đối với doanh nghiệp Việt Nam?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Trên thực tế, CIFER là hệ thống điện tử được xây dựng khá bài bản và minh bạch. Nếu đã nắm rõ quy trình, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động thực hiện.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở thao tác kỹ thuật mà nằm ở chất lượng và tính chính xác của hồ sơ. Có một quy định mà doanh nghiệp chưa thực sự chú ý. Sau khi tài khoản được tạo thành công, một số thông tin nền tảng như: tên đăng nhập, quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đăng ký, mã số đăng ký của doanh nghiệp tại nước sở tại sẽ không thể điều chỉnh. Nếu kê khai sai ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể phải mất thêm nhiều thời gian để xử lý hoặc thực hiện lại các bước cần thiết theo quy định.

Bên cạnh đó, hệ thống yêu cầu khai báo khá chi tiết về cơ sở sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng, điều kiện an toàn thực phẩm, hồ sơ kỹ thuật, tài liệu chứng minh năng lực quản lý cũng như các cam kết liên quan.

Một vấn đề khác là việc xác định đúng nhóm sản phẩm đăng ký. Nếu lựa chọn không chính xác mã sản phẩm hoặc nhóm ngành hàng, hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung, điều chỉnh hoặc phải thực hiện lại quy trình đăng ký.

Vì vậy, doanh nghiệp nên dành thời gian rà soát kỹ hồ sơ pháp lý, hồ sơ kỹ thuật, đồng thời chủ động trao đổi với cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi nộp hồ sơ. Chuẩn bị kỹ từ đầu luôn là giải pháp tiết kiệm thời gian và chi phí hiệu quả nhất.

Phóng viên: Với các mặt hàng thuộc diện quản lý đặc biệt, quy trình thẩm định và phê duyệt hồ sơ được thực hiện ra sao, thưa ông?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Đối với 18 nhóm thực phẩm thuộc diện phải được cơ quan có thẩm quyền đề xuất đăng ký, quy trình được thực hiện theo nhiều bước liên hoàn.

Trước hết, doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ điện tử trên hệ thống CIFER. Hồ sơ sau đó được chuyển tới cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu để đánh giá, rà soát mức độ đáp ứng các yêu cầu liên quan.

Khi hồ sơ đạt yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền sẽ chính thức đề xuất doanh nghiệp với GACC. Trên cơ sở đó, phía Trung Quốc tiếp tục xem xét, đánh giá và đưa ra quyết định phê duyệt.

Sau khi được chấp thuận, doanh nghiệp sẽ được cấp mã đăng ký để phục vụ hoạt động xuất khẩu vào thị trường Trung Quốc.

Trong trường hợp hồ sơ cần bổ sung hoặc chỉnh sửa, doanh nghiệp có thể cập nhật theo yêu cầu trong quá trình thẩm định. Tuy nhiên, có một điểm rất quan trọng là nếu hồ sơ bị cơ quan có thẩm quyền từ chối, doanh nghiệp không thể sửa trực tiếp trên bộ hồ sơ đó mà phải khởi tạo hồ sơ đăng ký mới để tiếp tục thực hiện thủ tục.

Đây là quy định mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý nhằm tránh kéo dài thời gian xử lý hoặc ảnh hưởng đến kế hoạch xuất khẩu.

Phóng viên: Từ góc độ chuyên gia, ông có khuyến nghị gì đối với doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục nâng cao các tiêu chuẩn quản lý nhập khẩu thực phẩm?

Ông Vương Mạnh Hoàng: Tôi cho rằng, doanh nghiệp cần nhìn nhận các quy định mới không chỉ dưới góc độ tuân thủ mà còn như một động lực để nâng cao năng lực quản trị và chất lượng sản phẩm.

Xu hướng chung của thương mại quốc tế hiện nay là tăng cường minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc và quản lý rủi ro trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Trung Quốc cũng đang vận hành theo xu hướng đó.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều quan trọng nhất là xây dựng hệ thống quản lý chất lượng ổn định, chuẩn hóa hồ sơ sản xuất, duy trì đầy đủ các chứng từ liên quan đến an toàn thực phẩm và thường xuyên cập nhật quy định mới từ cơ quan chức năng của cả Việt Nam và Trung Quốc.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chủ động phối hợp với các cơ quan quản lý chuyên ngành, hiệp hội ngành hàng và các đơn vị tư vấn có chuyên môn để kịp thời xử lý các yêu cầu kỹ thuật phát sinh.

Nếu chuẩn bị tốt từ khâu hồ sơ, quản trị chất lượng đến tuân thủ quy định, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng hiệu quả cơ hội tại thị trường Trung Quốc, một trong những thị trường tiêu dùng lớn và giàu tiềm năng nhất đối với ngành thực phẩm, nông sản hiện nay.

Phóng viên: Trân trọng cảm ơn ông!

Nguồn: Tạp chí Kinh tế - Tài chính

Quảng cáo sản phẩm