Xuất khẩu cao su Việt Nam trước cơ hội tái cơ cấu thị trường

06/07/2026 12:32 - 34 lượt xem

Dù xuất khẩu cao su của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2026 giảm cả về lượng và trị giá, song giá xuất khẩu đang có dấu hiệu phục hồi, đặc biệt trong bối cảnh yêu cầu truy xuất nguồn gốc và xu hướng tiêu dùng xanh buộc ngành cao su phải chuyển nhanh từ tăng trưởng theo sản lượng sang tăng trưởng theo chất lượng, thị trường và tính bền vững.

 

Giá xuất khẩu nâng đỡ kim ngạch

 

Theo thông tin từ Cục Xuất nhập khẩu, xuất khẩu cao su của Việt Nam trong tháng 6/2026 ước đạt 110 nghìn tấn, trị giá 237 triệu USD, tăng mạnh so với tháng trước nhưng vẫn giảm 23,4% về lượng và giảm 0,9% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 6 tháng đầu năm, xuất khẩu cao su ước đạt 639 nghìn tấn, trị giá 1,23 tỷ USD, giảm 7,9% về lượng và giảm 4,3% về trị giá so với cùng kỳ năm trước.

 

Diễn biến này cho thấy xuất khẩu cao su chưa thoát khỏi xu hướng giảm tốc về sản lượng, nhưng mức giảm về trị giá thấp hơn mức giảm về lượng phản ánh vai trò nâng đỡ của giá trong bối cảnh thị trường thế giới biến động mạnh.

 

Dữ liệu của Cục Hải quan Việt Nam cũng cho thấy, trong tháng 5/2026, xuất khẩu cao su đạt 74.003 tấn, trị giá hơn 150,29 triệu USD; lũy kế 5 tháng đạt 529.055 tấn, trị giá gần 994,87 triệu USD, giảm 3,8% về lượng và giảm 5,1% về trị giá so với cùng kỳ.

 

Trong tháng 6/2026, giá cao su thế giới biến động khá mạnh trên các sàn giao dịch tại Nhật Bản, Thái Lan, Trung Quốc. Đáng chú ý, giá cao su RSS3 kỳ hạn giao tháng 7/2026 trên Sở Giao dịch hàng hóa Osaka ngày 29/6 đạt 413,8 Yên/kg, tăng nhẹ so với cuối tháng trước nhưng vẫn thấp hơn mức đỉnh 15 năm được thiết lập ngày 18/6.

 

Cục Xuất nhập khẩu nhận định, giá cao su kỳ hạn duy trì đà tăng trong những phiên đầu tháng nhưng điều chỉnh giảm vào cuối tháng 6 do kỳ vọng nguồn cung dồi dào hơn khi các nước sản xuất chủ chốt tại Đông Nam Á như Thái Lan, Indonesia và Việt Nam bước vào giai đoạn sản lượng tăng sau mùa thay lá. Bên cạnh đó, sản lượng cao su tổng hợp tăng và giá dầu thế giới giảm cũng tạo thêm áp lực lên cao su tự nhiên, do chi phí sản xuất vật liệu thay thế thấp hơn.

 

Trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam, nhóm hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp mã HS 400280 vẫn giữ vị trí lớn nhất. Trong 5 tháng đầu năm 2026, chủng loại này đạt 312.096 tấn, trị giá 565,07 triệu USD, giảm 8% về lượng và giảm 8,7% về trị giá so với cùng kỳ; tỷ trọng trong tổng lượng cao su xuất khẩu giảm từ 61,4% xuống 58,5%.

 

Số liệu xuất nhập khẩu tổng hợp của Cục Hải quan cho thấy, khoảng 95% lượng hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp của Việt Nam được xuất khẩu sang Trung Quốc, vì vậy mọi biến động từ thị trường này đều tác động đáng kể đến kết quả chung.

 

Cùng với đó, một số chủng loại ghi nhận diễn biến phân hóa như cao su Latex đạt 68.257 tấn, gần như đi ngang về lượng nhưng giảm 3,7% về trị giá; SVR 10 giảm 1,2%; SVR 3L giảm 20,7%; trong khi SVR CV60 tăng 10,4%.

 

Đáng chú ý, cao su hỗn hợp mã HS 4005 tăng đột biến 1.094% so với cùng kỳ, cho thấy nhu cầu đối với một số dòng sản phẩm chuyên biệt đang tăng nhanh; đồng thời là tín hiệu để doanh nghiệp xem xét lại cơ cấu sản phẩm, thay vì phụ thuộc quá lớn vào một vài chủng loại và một thị trường tiêu thụ chính.

 

Yêu cầu “xanh” tạo sức ép tái cấu trúc

 

Về thị trường, trong bối cảnh thị trường chủ lực Trung Quốc có dấu hiệu tăng chậm lại, Indonesia đang nổi lên như một điểm sáng đem lại cơ hội tái cấu trúc cho thị trường xuất khẩu cao su Việt Nam.

 

Theo Cục Xuất nhập khẩu, trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam là nguồn cung cao su lớn thứ ba cho Indonesia, đạt 31.106 tấn, trị giá 56,9 triệu USD, tăng 102,3% về lượng và tăng 79% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Thị phần cao su Việt Nam trong tổng nhập khẩu của Indonesia tăng từ 10,7% lên 14%.

 

Dư địa tại thị trường Indonesia đến từ chính sự thu hẹp của nguồn cung nội địa khi sản lượng cao su nước này năm 2026 dự báo đạt khoảng 2,09 triệu tấn, giảm 1,24% so với năm 2025 do tác động của biến đổi khí hậu, cây cao su già cỗi, bệnh rụng lá, năng suất thấp và chuyển đổi đất sang cây trồng có hiệu quả kinh tế cao hơn. Đây cũng là nguyên nhân khiến quốc gia sản xuất cao su lớn này buộc phải tăng nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu chế biến trong nước.

 

Tuy nhiên, cơ hội thị trường không đồng nghĩa với triển vọng dễ dàng, bởi với cao su Việt Nam, nửa cuối năm 2026 sẽ là giai đoạn vừa tận dụng cơ hội từ lợi thế giá và thị trường mới, vừa phải đáp ứng yêu cầu về tiêu chuẩn xanh.

 

Bên cạnh đó, quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) yêu cầu từ ngày 30/12/2026, các sản phẩm đưa vào, bán trong hoặc xuất khẩu từ EU phải không gây mất rừng, trong đó nhóm hàng chịu điều chỉnh bao gồm cao su và một số sản phẩm làm từ cao su.

 

Tại hội thảo về EUDR cho ngành cao su Việt Nam diễn ra ngày 29/6/2026, ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Bảo vệ thực vật, cho biết Việt Nam đang khẩn trương hoàn thiện thể chế, cơ sở dữ liệu và hệ thống truy xuất nguồn gốc để hỗ trợ ngành cao su đáp ứng EUDR trước thời điểm chính thức áp dụng; đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng, bản đồ số vùng nguyên liệu cao su, hệ thống quản lý dữ liệu và tài liệu hướng dẫn tuân thủ.

 

Ở góc độ hiệp hội ngành hàng, ông Võ Hoàng An, Tổng thư ký Hiệp hội Cao su Việt Nam, nhận định ngành cao su đang đẩy nhanh thích ứng với EUDR, coi đây vừa là thách thức vừa là cơ hội để tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng minh bạch và bền vững.

 

Theo ông An, nhiều doanh nghiệp đã chủ động xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, số hóa bản đồ vùng trồng, áp dụng tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững và điều chỉnh hệ thống quản trị nội bộ; xu hướng chung của toàn ngành là đẩy mạnh số hóa và minh bạch chuỗi cung ứng.

 

Dù vậy, khó khăn không nhỏ vẫn nằm ở khu vực tiểu điền và dữ liệu vùng nguyên liệu. Hiệp hội Cao su Việt Nam cho rằng ngành cao su, nhất là khu vực tiểu điền còn gặp thách thức, do thiếu dữ liệu nền, rủi ro liên quan đến nguồn nguyên liệu nhập khẩu, tình trạng đất canh tác chưa hoàn thiện hồ sơ pháp lý, hệ thống dữ liệu địa chính chưa đồng bộ và thiếu cơ chế hỗ trợ tài chính, kỹ thuật cho nông dân nhỏ lẻ.

 

Từ những diễn biến trên, triển vọng xuất khẩu cao su Việt Nam trong nửa cuối năm có thể nhìn theo hai lớp. Trong ngắn hạn, giá thế giới, nhu cầu từ thị trường lớn Trung Quốc, sự phục hồi của ngành lốp xe và nhu cầu nhập khẩu từ Indonesia sẽ quyết định nhịp tăng trưởng.

 

Về trung hạn, khả năng mở rộng thị trường, giảm phụ thuộc vào một đầu ra lớn, phát triển sản phẩm chế biến sâu và đáp ứng tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc sẽ quyết định vị thế của cao su Việt Nam trong chuỗi cung ứng.

 

Xuất khẩu cao su nửa đầu năm 2026 giảm tốc cho thấy mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào sản lượng và một thị trường chủ lực đã bộc lộ giới hạn. Nhưng sự phục hồi của giá, cơ hội tại thị trường lớn và sức ép chuẩn xanh lại mở ra cơ hội tái cơ cấu. Nếu doanh nghiệp chủ động hơn trong dữ liệu vùng trồng, truy xuất nguồn gốc, chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường, cao su Việt Nam có thể chuyển sức ép hiện tại thành lợi thế cạnh tranh mới trong giai đoạn tới.

 

Nguồn: Tạp chí Kinh tế - Tài chính

Quảng cáo sản phẩm